Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mật khẩu" (1)
mật khẩu

Tiếng Anh
Danh từpassword
đổi mật khẩu
change password
Từ liên quan "mật khẩu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mật khẩu" (2)
đổi mật khẩu
change password
Bạn cần mật khẩu để truy cập vào hệ thống.
You need a password to access the system.
